Key Data Relationships - Quan hệ dữ liệu chính
1. Core Master Data (The “Who” and “What”)
-
customers.csv→orders.csv: Liên kết thông quacustomer_id. Một khách hàng có thể tạo nhiều đơn hàng (1:N). -
sku_inventory.csv→order_items.csv: Liên kết thông quasku. Dữ liệu này theo dõi các sản phẩm vật lý có sẵn để bán.
2. Transactional Core (The “How much”)
-
orders.csv: Là trung tâm của toàn bộ hệ thống, chứaorder_idchính được sử dụng bởi hầu hết các file khác. -
order_items.csv: Là danh sách chi tiết từng dòng sản phẩm trong mỗi đơn hàng (liên kết quaorder_id), mapping các SKU cụ thể vào từng đơn hàng.
3. Fulfillment & Workflow (The “Process”)
-
classification_rules.csv→fulfillment_queue.csv: Liên kết quarule_id(được ghi nhận làapplied_rule). Dữ liệu này xác định logic phân loại đơn hàng vào các queue (ví dụ: FastLane, Review). -
orders.csv→fulfillment_queue.csv: Sau khi được phân loại, đơn hàng sẽ được đưa vào queue để xử lý. -
orders.csv→pick_pack_ship.csv: Liên kết quaorder_id. Theo dõi hành trình vật lý của đơn hàng từ kho đến đơn vị vận chuyển (GHTK, VNPost).
4. Exceptions & Support (The “Feedback Loop”)
-
ticket_log.csv: Ghi nhận các vấn đề (thiếu hàng tồn kho, lỗi dữ liệu,…) liên quan đến mộtorder_idcụ thể. -
comms_log.csv: Ghi lại toàn bộ các tương tác/giao tiếp với khách hàng (Zalo, Email, Facebook) liên quan đếnorder_id. -
returns_refunds.csv: Ghi nhận các sự kiện sau khi giao hàng như hủy đơn hoặc hàng lỗi, liên kết lại vớiorder_idban đầu.
